ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tạm hoãn" (1件)
tạm hoãn
日本語
動延期する
Cuộc họp bị tạm hoãn.
会議は延期された。
類語検索結果 "tạm hoãn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tạm hoãn" (3件)
Cuộc họp bị tạm hoãn.
会議は延期された。
Cơ quan thuế có quyền ban hành thông báo tạm hoãn xuất cảnh.
税務当局は出国一時停止の通知を発行する権利を有します。
Cơ quan thuế có quyền ban hành thông báo tạm hoãn xuất cảnh.
税務当局は出国一時停止の通知を発行する権利を有します。
